Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền EUR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,16272 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:14 UTC

Bảng chuyển đổi EUR sang AED

Cách để chuyển từ Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,16272 AED
5 EUR 20,81360 AED
10 EUR 41,62720 AED
20 EUR 83,25440 AED
50 EUR 208,13600 AED
100 EUR 416,27200 AED
250 EUR 1040,68000 AED
500 EUR 2081,36000 AED
1000 EUR 4162,72000 AED
2000 EUR 8325,44000 AED
5000 EUR 20813,60000 AED
10000 EUR 41627,20000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24023 EUR
5 AED 1,20114 EUR
10 AED 2,40227 EUR
20 AED 4,80454 EUR
50 AED 12,01135 EUR
100 AED 24,02270 EUR
250 AED 60,05675 EUR
500 AED 120,11350 EUR
1000 AED 240,22700 EUR
2000 AED 480,45400 EUR
5000 AED 1201,13500 EUR
10000 AED 2402,27000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85805 1,13330 85,52560 1,43459 1,58039 1,04345 23,72310
Bảng Anh 1,16543 1 1,32085 99,67930 1,67200 1,84193 1,21607 27,64910
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75709 1 75,46600 1,26585 1,39451 0,92070 20,93280
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27738

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.