100 Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền EUR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,14944 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AED

Cách để chuyển từ Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,14944 AED
5 EUR 20,74720 AED
10 EUR 41,49440 AED
20 EUR 82,98880 AED
50 EUR 207,47200 AED
100 EUR 414,94400 AED
250 EUR 1037,36000 AED
500 EUR 2074,72000 AED
1000 EUR 4149,44000 AED
2000 EUR 8298,88000 AED
5000 EUR 20747,20000 AED
10000 EUR 41494,40000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24100 EUR
5 AED 1,20498 EUR
10 AED 2,40996 EUR
20 AED 4,81992 EUR
50 AED 12,04980 EUR
100 AED 24,09960 EUR
250 AED 60,24900 EUR
500 AED 120,49800 EUR
1000 AED 240,99600 EUR
2000 AED 481,99200 EUR
5000 AED 1204,98000 EUR
10000 AED 2409,96000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,12970 84,44510 1,42404 1,57713 1,03810 23,31460
Bảng Anh 1,19617 1 1,35125 101,00600 1,70332 1,88643 1,24175 27,88700
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74006 1 74,75000 1,26055 1,39606 0,91895 20,63790
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01338 1 0,01686 0,01868 0,01229 0,27609

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.