Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền AUD sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,57448 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:18 UTC

Bảng chuyển đổi AUD sang AED

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,57448 AED
5 AUD 12,87240 AED
10 AUD 25,74480 AED
20 AUD 51,48960 AED
50 AUD 128,72400 AED
100 AUD 257,44800 AED
250 AUD 643,62000 AED
500 AUD 1287,24000 AED
1000 AUD 2574,48000 AED
2000 AUD 5148,96000 AED
5000 AUD 12872,40000 AED
10000 AUD 25744,80000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,38843 AUD
5 AED 1,94215 AUD
10 AED 3,88429 AUD
20 AED 7,76858 AUD
50 AED 19,42145 AUD
100 AED 38,84290 AUD
250 AED 97,10725 AUD
500 AED 194,21450 AUD
1000 AED 388,42900 AUD
2000 AED 776,85800 AUD
5000 AED 1942,14500 AUD
10000 AED 3884,29000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85405 1,13035 85,04890 1,45097 1,61271 1,03860 24,03300
Bảng Anh 1,17089 1 1,32360 99,58930 1,69904 1,88843 1,21609 28,14190
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75552 1 75,24120 1,28365 1,42674 0,91885 21,26160
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01221 0,28258

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.