2000 Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền AUD sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,63266 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:30 UTC

Bảng chuyển đổi AUD sang AED

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,63266 AED
5 AUD 13,16330 AED
10 AUD 26,32660 AED
20 AUD 52,65320 AED
50 AUD 131,63300 AED
100 AUD 263,26600 AED
250 AUD 658,16500 AED
500 AUD 1316,33000 AED
1000 AUD 2632,66000 AED
2000 AUD 5265,32000 AED
5000 AUD 13163,30000 AED
10000 AUD 26326,60000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,37984 AUD
5 AED 1,89922 AUD
10 AED 3,79844 AUD
20 AED 7,59688 AUD
50 AED 18,99220 AUD
100 AED 37,98440 AUD
250 AED 94,96100 AUD
500 AED 189,92200 AUD
1000 AED 379,84400 AUD
2000 AED 759,68800 AUD
5000 AED 1899,22000 AUD
10000 AED 3798,44000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,12915 84,57620 1,42200 1,57537 1,03960 23,29760
Bảng Anh 1,19682 1 1,35135 101,21900 1,70182 1,88539 1,24421 27,88230
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74000 1 74,90250 1,25935 1,39519 0,92070 20,63290
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27546

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.