20 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

Đổi tiền AED sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,38916 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:14 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang AUD

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,38916 AUD
5 AED 1,94578 AUD
10 AED 3,89156 AUD
20 AED 7,78312 AUD
50 AED 19,45780 AUD
100 AED 38,91560 AUD
250 AED 97,28900 AUD
500 AED 194,57800 AUD
1000 AED 389,15600 AUD
2000 AED 778,31200 AUD
5000 AED 1945,78000 AUD
10000 AED 3891,56000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,56967 AED
5 AUD 12,84835 AED
10 AUD 25,69670 AED
20 AUD 51,39340 AED
50 AUD 128,48350 AED
100 AUD 256,96700 AED
250 AUD 642,41750 AED
500 AUD 1284,83500 AED
1000 AUD 2569,67000 AED
2000 AUD 5139,34000 AED
5000 AUD 12848,35000 AED
10000 AUD 25696,70000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11605 83,71490 1,42425 1,59527 1,03790 23,26640
Bảng Anh 1,20149 1 1,34095 100,58500 1,71125 1,91674 1,24703 27,95490
Đô-la Mỹ 0,89605 0,74574 1 75,01000 1,27615 1,42939 0,92995 20,84710
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01906 0,01240 0,27792

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.