Rupee Pakistan sang Peso Philippines

Đổi tiền PKR sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pkr
206,73 php

1,000 PKR = 0,2067 PHP

Mid-market exchange rate at 10:11
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Peso Philippines

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Philippines
1 PKR0.20673 PHP
5 PKR1.03367 PHP
10 PKR2.06734 PHP
20 PKR4.13468 PHP
50 PKR10.33670 PHP
100 PKR20.67340 PHP
250 PKR51.68350 PHP
500 PKR103.36700 PHP
1000 PKR206.73400 PHP
2000 PKR413.46800 PHP
5000 PKR1,033.67000 PHP
10000 PKR2,067.34000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Rupee Pakistan
1 PHP4.83714 PKR
5 PHP24.18570 PKR
10 PHP48.37140 PKR
20 PHP96.74280 PKR
50 PHP241.85700 PKR
100 PHP483.71400 PKR
250 PHP1,209.28500 PKR
500 PHP2,418.57000 PKR
1000 PHP4,837.14000 PKR
2000 PHP9,674.28000 PKR
5000 PHP24,185.70000 PKR
10000 PHP48,371.40000 PKR