Rupee Pakistan sang Đô-la Canada

Đổi tiền PKR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,00727 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Canada
1 PKR 0,00727 CAD
5 PKR 0,03637 CAD
10 PKR 0,07275 CAD
20 PKR 0,14549 CAD
50 PKR 0,36372 CAD
100 PKR 0,72745 CAD
250 PKR 1,81862 CAD
500 PKR 3,63725 CAD
1000 PKR 7,27450 CAD
2000 PKR 14,54900 CAD
5000 PKR 36,37250 CAD
10000 PKR 72,74500 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Pakistan
1 CAD 137,46600 PKR
5 CAD 687,33000 PKR
10 CAD 1374,66000 PKR
20 CAD 2749,32000 PKR
50 CAD 6873,30000 PKR
100 CAD 13746,60000 PKR
250 CAD 34366,50000 PKR
500 CAD 68733,00000 PKR
1000 CAD 137466,00000 PKR
2000 CAD 274932,00000 PKR
5000 CAD 687330,00000 PKR
10000 CAD 1374660,00000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13015 85,03380 1,45106 1,61266 1,03860 24,03830
Bảng Anh 1,17096 1 1,32340 99,57420 1,69918 1,88841 1,21616 28,14870
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75563 1 75,24120 1,28395 1,42694 0,91895 21,27000
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01221 0,28269

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.