Rupee Pakistan sang Bảng Anh

Đổi tiền PKR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,00426 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Bảng Anh
1 PKR 0,00426 GBP
5 PKR 0,02130 GBP
10 PKR 0,04260 GBP
20 PKR 0,08520 GBP
50 PKR 0,21300 GBP
100 PKR 0,42601 GBP
250 PKR 1,06503 GBP
500 PKR 2,13005 GBP
1000 PKR 4,26010 GBP
2000 PKR 8,52020 GBP
5000 PKR 21,30050 GBP
10000 PKR 42,60100 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Pakistan
1 GBP 234,73600 PKR
5 GBP 1173,68000 PKR
10 GBP 2347,36000 PKR
20 GBP 4694,72000 PKR
50 GBP 11736,80000 PKR
100 GBP 23473,60000 PKR
250 GBP 58684,00000 PKR
500 GBP 117368,00000 PKR
1000 GBP 234736,00000 PKR
2000 GBP 469472,00000 PKR
5000 GBP 1173680,00000 PKR
10000 GBP 2347360,00000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,13010 84,74470 1,44709 1,59292 1,03980 24,03500
Bảng Anh 1,17682 1 1,32995 99,73120 1,70300 1,87462 1,22365 28,28540
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75191 1 74,98870 1,28050 1,40954 0,92010 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.