Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền INR sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04977 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SAR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 INR 0,04977 SAR
5 INR 0,24883 SAR
10 INR 0,49765 SAR
20 INR 0,99530 SAR
50 INR 2,48826 SAR
100 INR 4,97652 SAR
250 INR 12,44130 SAR
500 INR 24,88260 SAR
1000 INR 49,76520 SAR
2000 INR 99,53040 SAR
5000 INR 248,82600 SAR
10000 INR 497,65200 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Rupee Ấn Độ
1 SAR 20,09440 INR
5 SAR 100,47200 INR
10 SAR 200,94400 INR
20 SAR 401,88800 INR
50 SAR 1004,72000 INR
100 SAR 2009,44000 INR
250 SAR 5023,60000 INR
500 SAR 10047,20000 INR
1000 SAR 20094,40000 INR
2000 SAR 40188,80000 INR
5000 SAR 100472,00000 INR
10000 SAR 200944,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85905 1,13435 85,51180 1,43569 1,58285 1,04375 23,76290
Bảng Anh 1,16408 1 1,32060 99,55210 1,67142 1,84274 1,21500 27,66460
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75723 1 75,38400 1,26565 1,39538 0,92005 20,94850
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01220 0,27789

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.