Đô-la Úc sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền AUD sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,67770 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SAR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Riyal Ả Rập Xê Út
1 AUD 2,67770 SAR
5 AUD 13,38850 SAR
10 AUD 26,77700 SAR
20 AUD 53,55400 SAR
50 AUD 133,88500 SAR
100 AUD 267,77000 SAR
250 AUD 669,42500 SAR
500 AUD 1338,85000 SAR
1000 AUD 2677,70000 SAR
2000 AUD 5355,40000 SAR
5000 AUD 13388,50000 SAR
10000 AUD 26777,00000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Úc
1 SAR 0,37345 AUD
5 SAR 1,86727 AUD
10 SAR 3,73454 AUD
20 SAR 7,46908 AUD
50 SAR 18,67270 AUD
100 SAR 37,34540 AUD
250 SAR 93,36350 AUD
500 SAR 186,72700 AUD
1000 SAR 373,45400 AUD
2000 SAR 746,90800 AUD
5000 SAR 1867,27000 AUD
10000 SAR 3734,54000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,13165 84,76850 1,44410 1,58550 1,04290 24,08500
Bảng Anh 1,17654 1 1,33135 99,72740 1,69894 1,86529 1,22701 28,33530
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75112 1 74,90700 1,27610 1,40105 0,92155 21,28310
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01704 0,01870 0,01230 0,28413

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.