Franc Thụy Sĩ sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền CHF sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4,07475 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SAR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CHF 4,07475 SAR
5 CHF 20,37375 SAR
10 CHF 40,74750 SAR
20 CHF 81,49500 SAR
50 CHF 203,73750 SAR
100 CHF 407,47500 SAR
250 CHF 1018,68750 SAR
500 CHF 2037,37500 SAR
1000 CHF 4074,75000 SAR
2000 CHF 8149,50000 SAR
5000 CHF 20373,75000 SAR
10000 CHF 40747,50000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Franc Thụy Sĩ
1 SAR 0,24541 CHF
5 SAR 1,22707 CHF
10 SAR 2,45414 CHF
20 SAR 4,90828 CHF
50 SAR 12,27070 CHF
100 SAR 24,54140 CHF
250 SAR 61,35350 CHF
500 SAR 122,70700 CHF
1000 SAR 245,41400 CHF
2000 SAR 490,82800 CHF
5000 SAR 1227,07000 CHF
10000 SAR 2454,14000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85805 1,13360 85,59250 1,43582 1,58004 1,04345 23,72790
Bảng Anh 1,16543 1 1,32135 99,76850 1,67362 1,84173 1,21607 27,65780
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75680 1 75,50500 1,26660 1,39383 0,92045 20,93150
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01678 0,01846 0,01219 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.