Đô-la Mỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền USD sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3,75140 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SAR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 USD 3,75140 SAR
5 USD 18,75700 SAR
10 USD 37,51400 SAR
20 USD 75,02800 SAR
50 USD 187,57000 SAR
100 USD 375,14000 SAR
250 USD 937,85000 SAR
500 USD 1875,70000 SAR
1000 USD 3751,40000 SAR
2000 USD 7502,80000 SAR
5000 USD 18757,00000 SAR
10000 USD 37514,00000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Mỹ
1 SAR 0,26657 USD
5 SAR 1,33283 USD
10 SAR 2,66567 USD
20 SAR 5,33134 USD
50 SAR 13,32835 USD
100 SAR 26,65670 USD
250 SAR 66,64175 USD
500 SAR 133,28350 USD
1000 SAR 266,56700 USD
2000 SAR 533,13400 USD
5000 SAR 1332,83500 USD
10000 SAR 2665,67000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.