Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền GBP sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,96310 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Riyal Ả Rập Xê Út
1 GBP 4,96310 SAR
5 GBP 24,81550 SAR
10 GBP 49,63100 SAR
20 GBP 99,26200 SAR
50 GBP 248,15500 SAR
100 GBP 496,31000 SAR
250 GBP 1240,77500 SAR
500 GBP 2481,55000 SAR
1000 GBP 4963,10000 SAR
2000 GBP 9926,20000 SAR
5000 GBP 24815,50000 SAR
10000 GBP 49631,00000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Bảng Anh
1 SAR 0,20149 GBP
5 SAR 1,00744 GBP
10 SAR 2,01487 GBP
20 SAR 4,02974 GBP
50 SAR 10,07435 GBP
100 SAR 20,14870 GBP
250 SAR 50,37175 GBP
500 SAR 100,74350 GBP
1000 SAR 201,48700 GBP
2000 SAR 402,97400 GBP
5000 SAR 1007,43500 GBP
10000 SAR 2014,87000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85390 1,12970 85,00000 1,45053 1,61121 1,03865 24,03040
Bảng Anh 1,17110 1 1,32300 99,54410 1,69873 1,88690 1,21636 28,14220
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75586 1 75,24120 1,28400 1,42623 0,91940 21,27150
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01896 0,01222 0,28271

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.