1 nghìn Riyal Ả Rập Xê Út sang Bảng Anh

Đổi tiền SAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SAR = 0,19868 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SAR sang GBP

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Bảng Anh
1 SAR 0,19868 GBP
5 SAR 0,99342 GBP
10 SAR 1,98684 GBP
20 SAR 3,97368 GBP
50 SAR 9,93420 GBP
100 SAR 19,86840 GBP
250 SAR 49,67100 GBP
500 SAR 99,34200 GBP
1000 SAR 198,68400 GBP
2000 SAR 397,36800 GBP
5000 SAR 993,42000 GBP
10000 SAR 1986,84000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Riyal Ả Rập Xê Út
1 GBP 5,03312 SAR
5 GBP 25,16560 SAR
10 GBP 50,33120 SAR
20 GBP 100,66240 SAR
50 GBP 251,65600 SAR
100 GBP 503,31200 SAR
250 GBP 1258,28000 SAR
500 GBP 2516,56000 SAR
1000 GBP 5033,12000 SAR
2000 GBP 10066,24000 SAR
5000 GBP 25165,60000 SAR
10000 GBP 50331,20000 SAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83195 1,11610 83,71870 1,42403 1,59580 1,03785 23,25730
Bảng Anh 1,20200 1 1,34145 100,62200 1,71156 1,91800 1,24749 27,95310
Đô-la Mỹ 0,89595 0,74546 1 75,01000 1,27590 1,42980 0,92990 20,83800
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01906 0,01240 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.