250 Riyal Ả Rập Xê Út sang Bảng Anh

Đổi tiền SAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SAR = 0,19831 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SAR sang GBP

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Bảng Anh
1 SAR 0,19831 GBP
5 SAR 0,99154 GBP
10 SAR 1,98307 GBP
20 SAR 3,96614 GBP
50 SAR 9,91535 GBP
100 SAR 19,83070 GBP
250 SAR 49,57675 GBP
500 SAR 99,15350 GBP
1000 SAR 198,30700 GBP
2000 SAR 396,61400 GBP
5000 SAR 991,53500 GBP
10000 SAR 1983,07000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Riyal Ả Rập Xê Út
1 GBP 5,04269 SAR
5 GBP 25,21345 SAR
10 GBP 50,42690 SAR
20 GBP 100,85380 SAR
50 GBP 252,13450 SAR
100 GBP 504,26900 SAR
250 GBP 1260,67250 SAR
500 GBP 2521,34500 SAR
1000 GBP 5042,69000 SAR
2000 GBP 10085,38000 SAR
5000 GBP 25213,45000 SAR
10000 GBP 50426,90000 SAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12270 84,34850 1,42555 1,58473 1,03785 23,33730
Bảng Anh 1,19732 1 1,34425 100,99400 1,70686 1,89745 1,24264 27,94270
Đô-la Mỹ 0,89075 0,74391 1 75,13000 1,26975 1,41153 0,92445 20,78680
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01690 0,01879 0,01230 0,27668

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.