500 Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền GBP sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5,11722 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Riyal Ả Rập Xê Út
1 GBP 5,11722 SAR
5 GBP 25,58610 SAR
10 GBP 51,17220 SAR
20 GBP 102,34440 SAR
50 GBP 255,86100 SAR
100 GBP 511,72200 SAR
250 GBP 1279,30500 SAR
500 GBP 2558,61000 SAR
1000 GBP 5117,22000 SAR
2000 GBP 10234,44000 SAR
5000 GBP 25586,10000 SAR
10000 GBP 51172,20000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Bảng Anh
1 SAR 0,19542 GBP
5 SAR 0,97710 GBP
10 SAR 1,95419 GBP
20 SAR 3,90838 GBP
50 SAR 9,77095 GBP
100 SAR 19,54190 GBP
250 SAR 48,85475 GBP
500 SAR 97,70950 GBP
1000 SAR 195,41900 GBP
2000 SAR 390,83800 GBP
5000 SAR 977,09500 GBP
10000 SAR 1954,19000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83580 1,13995 84,85100 1,42631 1,58370 1,04300 23,18920
Bảng Anh 1,19646 1 1,36390 101,52100 1,70651 1,89483 1,24791 27,74490
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73319 1 74,43400 1,25120 1,38927 0,91495 20,34230
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01343 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27329

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.