Đô-la Canada sang Peso Philippines

Đổi tiền CAD sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cad
41.114,10 php

1,000 CAD = 41,11 PHP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Philippines

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Philippines
1 CAD41.11410 PHP
5 CAD205.57050 PHP
10 CAD411.14100 PHP
20 CAD822.28200 PHP
50 CAD2,055.70500 PHP
100 CAD4,111.41000 PHP
250 CAD10,278.52500 PHP
500 CAD20,557.05000 PHP
1000 CAD41,114.10000 PHP
2000 CAD82,228.20000 PHP
5000 CAD205,570.50000 PHP
10000 CAD411,141.00000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Canada
1 PHP0.02432 CAD
5 PHP0.12161 CAD
10 PHP0.24323 CAD
20 PHP0.48645 CAD
50 PHP1.21613 CAD
100 PHP2.43226 CAD
250 PHP6.08065 CAD
500 PHP12.16130 CAD
1000 PHP24.32260 CAD
2000 PHP48.64520 CAD
5000 PHP121.61300 CAD
10000 PHP243.22600 CAD