5000 Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền GBP sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5,11931 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Riyal Ả Rập Xê Út
1 GBP 5,11931 SAR
5 GBP 25,59655 SAR
10 GBP 51,19310 SAR
20 GBP 102,38620 SAR
50 GBP 255,96550 SAR
100 GBP 511,93100 SAR
250 GBP 1279,82750 SAR
500 GBP 2559,65500 SAR
1000 GBP 5119,31000 SAR
2000 GBP 10238,62000 SAR
5000 GBP 25596,55000 SAR
10000 GBP 51193,10000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Bảng Anh
1 SAR 0,19534 GBP
5 SAR 0,97670 GBP
10 SAR 1,95339 GBP
20 SAR 3,90678 GBP
50 SAR 9,76695 GBP
100 SAR 19,53390 GBP
250 SAR 48,83475 GBP
500 SAR 97,66950 GBP
1000 SAR 195,33900 GBP
2000 SAR 390,67800 GBP
5000 SAR 976,69500 GBP
10000 SAR 1953,39000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14055 84,69150 1,42780 1,58223 1,04275 23,14530
Bảng Anh 1,19624 1 1,36435 101,31000 1,70796 1,89270 1,24738 27,68690
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73295 1 74,25500 1,25185 1,38725 0,91425 20,29310
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27329

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.