Rupee Ấn Độ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền INR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01227 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01227 CHF
5 INR 0,06133 CHF
10 INR 0,12266 CHF
20 INR 0,24531 CHF
50 INR 0,61328 CHF
100 INR 1,22655 CHF
250 INR 3,06638 CHF
500 INR 6,13275 CHF
1000 INR 12,26550 CHF
2000 INR 24,53100 CHF
5000 INR 61,32750 CHF
10000 INR 122,65500 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 81,52970 INR
5 CHF 407,64850 INR
10 CHF 815,29700 INR
20 CHF 1630,59400 INR
50 CHF 4076,48500 INR
100 CHF 8152,97000 INR
250 CHF 20382,42500 INR
500 CHF 40764,85000 INR
1000 CHF 81529,70000 INR
2000 CHF 163059,40000 INR
5000 CHF 407648,50000 INR
10000 CHF 815297,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84305 1,16405 87,10820 1,43685 1,55352 1,06840 23,59940
Bảng Anh 1,18617 1 1,38080 103,32800 1,70439 1,84279 1,26730 27,99360
Đô-la Mỹ 0,85910 0,72422 1 74,83200 1,23435 1,33458 0,91785 20,27350
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01649 0,01783 0,01227 0,27092

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.