5 Rupee Ấn Độ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền INR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01227 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01227 CHF
5 INR 0,06135 CHF
10 INR 0,12271 CHF
20 INR 0,24542 CHF
50 INR 0,61354 CHF
100 INR 1,22708 CHF
250 INR 3,06770 CHF
500 INR 6,13540 CHF
1000 INR 12,27080 CHF
2000 INR 24,54160 CHF
5000 INR 61,35400 CHF
10000 INR 122,70800 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 81,49420 INR
5 CHF 407,47100 INR
10 CHF 814,94200 INR
20 CHF 1629,88400 INR
50 CHF 4074,71000 INR
100 CHF 8149,42000 INR
250 CHF 20373,55000 INR
500 CHF 40747,10000 INR
1000 CHF 81494,20000 INR
2000 CHF 162988,40000 INR
5000 CHF 407471,00000 INR
10000 CHF 814942,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,12940 84,78690 1,44778 1,59881 1,04040 24,06930
Bảng Anh 1,17578 1 1,32790 99,68880 1,70224 1,87981 1,22328 28,29970
Đô-la Mỹ 0,88540 0,75307 1 75,07250 1,28190 1,41563 0,92120 21,31160
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01332 1 0,01708 0,01886 0,01227 0,28388

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.