Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Canada

Đổi tiền AED sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,34713 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:05 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang CAD

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Canada
1 AED 0,34713 CAD
5 AED 1,73566 CAD
10 AED 3,47132 CAD
20 AED 6,94264 CAD
50 AED 17,35660 CAD
100 AED 34,71320 CAD
250 AED 86,78300 CAD
500 AED 173,56600 CAD
1000 AED 347,13200 CAD
2000 AED 694,26400 CAD
5000 AED 1735,66000 CAD
10000 AED 3471,32000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CAD 2,88075 AED
5 CAD 14,40375 AED
10 CAD 28,80750 AED
20 CAD 57,61500 AED
50 CAD 144,03750 AED
100 CAD 288,07500 AED
250 CAD 720,18750 AED
500 CAD 1440,37500 AED
1000 CAD 2880,75000 AED
2000 CAD 5761,50000 AED
5000 CAD 14403,75000 AED
10000 CAD 28807,50000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,13270 84,77640 1,44425 1,58508 1,04230 24,09060
Bảng Anh 1,17543 1 1,33140 99,64800 1,69760 1,86314 1,22515 28,31660
Đô-la Mỹ 0,88280 0,75109 1 74,84450 1,27505 1,39938 0,92020 21,26830
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01004 0,01336 1 0,01704 0,01870 0,01229 0,28417

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.