Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

Đổi tiền AED sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,20505 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:25 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang GBP

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20505 GBP
5 AED 1,02523 GBP
10 AED 2,05046 GBP
20 AED 4,10092 GBP
50 AED 10,25230 GBP
100 AED 20,50460 GBP
250 AED 51,26150 GBP
500 AED 102,52300 GBP
1000 AED 205,04600 GBP
2000 AED 410,09200 GBP
5000 AED 1025,23000 GBP
10000 AED 2050,46000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,87696 AED
5 GBP 24,38480 AED
10 GBP 48,76960 AED
20 GBP 97,53920 AED
50 GBP 243,84800 AED
100 GBP 487,69600 AED
250 GBP 1219,24000 AED
500 GBP 2438,48000 AED
1000 GBP 4876,96000 AED
2000 GBP 9753,92000 AED
5000 GBP 24384,80000 AED
10000 GBP 48769,60000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,12905 85,08520 1,43937 1,59979 1,04350 23,98750
Bảng Anh 1,17599 1 1,32775 100,05900 1,69268 1,88133 1,22714 28,20900
Đô-la Mỹ 0,88570 0,75315 1 75,36000 1,27485 1,41693 0,92420 21,24570
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01692 0,01880 0,01226 0,28192

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.