5 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

Đổi tiền AED sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,19950 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang GBP

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,19950 GBP
5 AED 0,99752 GBP
10 AED 1,99504 GBP
20 AED 3,99008 GBP
50 AED 9,97520 GBP
100 AED 19,95040 GBP
250 AED 49,87600 GBP
500 AED 99,75200 GBP
1000 AED 199,50400 GBP
2000 AED 399,00800 GBP
5000 AED 997,52000 GBP
10000 AED 1995,04000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 5,01243 AED
5 GBP 25,06215 AED
10 GBP 50,12430 AED
20 GBP 100,24860 AED
50 GBP 250,62150 AED
100 GBP 501,24300 AED
250 GBP 1253,10750 AED
500 GBP 2506,21500 AED
1000 GBP 5012,43000 AED
2000 GBP 10024,86000 AED
5000 GBP 25062,15000 AED
10000 GBP 50124,30000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14100 84,72500 1,42819 1,58241 1,04295 23,15720
Bảng Anh 1,19603 1 1,36465 101,33200 1,70813 1,89259 1,24740 27,69630
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73279 1 74,25500 1,25170 1,38687 0,91405 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.