500 Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền GBP sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5,02241 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AED

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 5,02241 AED
5 GBP 25,11205 AED
10 GBP 50,22410 AED
20 GBP 100,44820 AED
50 GBP 251,12050 AED
100 GBP 502,24100 AED
250 GBP 1255,60250 AED
500 GBP 2511,20500 AED
1000 GBP 5022,41000 AED
2000 GBP 10044,82000 AED
5000 GBP 25112,05000 AED
10000 GBP 50224,10000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,19911 GBP
5 AED 0,99554 GBP
10 AED 1,99107 GBP
20 AED 3,98214 GBP
50 AED 9,95535 GBP
100 AED 19,91070 GBP
250 AED 49,77675 GBP
500 AED 99,55350 GBP
1000 AED 199,10700 GBP
2000 AED 398,21400 GBP
5000 AED 995,53500 GBP
10000 AED 1991,07000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14130 84,63420 1,43090 1,58294 1,04285 23,17120
Bảng Anh 1,19811 1 1,36735 101,39700 1,71432 1,89646 1,24945 27,76060
Đô-la Mỹ 0,87620 0,73134 1 74,15600 1,25375 1,38696 0,91375 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01870 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.