10 nghìn Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền GBP sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,97864 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:27 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AED

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,97864 AED
5 GBP 24,89320 AED
10 GBP 49,78640 AED
20 GBP 99,57280 AED
50 GBP 248,93200 AED
100 GBP 497,86400 AED
250 GBP 1244,66000 AED
500 GBP 2489,32000 AED
1000 GBP 4978,64000 AED
2000 GBP 9957,28000 AED
5000 GBP 24893,20000 AED
10000 GBP 49786,40000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20086 GBP
5 AED 1,00429 GBP
10 AED 2,00858 GBP
20 AED 4,01716 GBP
50 AED 10,04290 GBP
100 AED 20,08580 GBP
250 AED 50,21450 GBP
500 AED 100,42900 GBP
1000 AED 200,85800 GBP
2000 AED 401,71600 GBP
5000 AED 1004,29000 GBP
10000 AED 2008,58000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.