5000 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

Đổi tiền AED sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,20360 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang GBP

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20360 GBP
5 AED 1,01800 GBP
10 AED 2,03600 GBP
20 AED 4,07200 GBP
50 AED 10,18000 GBP
100 AED 20,36000 GBP
250 AED 50,90000 GBP
500 AED 101,80000 GBP
1000 AED 203,60000 GBP
2000 AED 407,20000 GBP
5000 AED 1018,00000 GBP
10000 AED 2036,00000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,91160 AED
5 GBP 24,55800 AED
10 GBP 49,11600 AED
20 GBP 98,23200 AED
50 GBP 245,58000 AED
100 GBP 491,16000 AED
250 GBP 1227,90000 AED
500 GBP 2455,80000 AED
1000 GBP 4911,60000 AED
2000 GBP 9823,20000 AED
5000 GBP 24558,00000 AED
10000 GBP 49116,00000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11390 83,79870 1,41844 1,58472 1,03745 23,15880
Bảng Anh 1,20048 1 1,33720 100,59800 1,70279 1,90240 1,24544 27,80130
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74783 1 75,23000 1,27340 1,42268 0,93135 20,79070
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.