5000 Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền GBP sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5,01169 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:25 UTC

Bảng chuyển đổi GBP sang AED

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 5,01169 AED
5 GBP 25,05845 AED
10 GBP 50,11690 AED
20 GBP 100,23380 AED
50 GBP 250,58450 AED
100 GBP 501,16900 AED
250 GBP 1252,92250 AED
500 GBP 2505,84500 AED
1000 GBP 5011,69000 AED
2000 GBP 10023,38000 AED
5000 GBP 25058,45000 AED
10000 GBP 50116,90000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,19953 GBP
5 AED 0,99766 GBP
10 AED 1,99533 GBP
20 AED 3,99066 GBP
50 AED 9,97665 GBP
100 AED 19,95330 GBP
250 AED 49,88325 GBP
500 AED 99,76650 GBP
1000 AED 199,53300 GBP
2000 AED 399,06600 GBP
5000 AED 997,66500 GBP
10000 AED 1995,33000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14075 84,73490 1,42805 1,58185 1,04280 23,15440
Bảng Anh 1,19610 1 1,36445 101,35100 1,70809 1,89205 1,24729 27,69490
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73290 1 74,28000 1,25185 1,38667 0,91415 20,29750
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.