Đô-la Canada sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CAD sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,85867 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang AED

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CAD 2,85867 AED
5 CAD 14,29335 AED
10 CAD 28,58670 AED
20 CAD 57,17340 AED
50 CAD 142,93350 AED
100 CAD 285,86700 AED
250 CAD 714,66750 AED
500 CAD 1429,33500 AED
1000 CAD 2858,67000 AED
2000 CAD 5717,34000 AED
5000 CAD 14293,35000 AED
10000 CAD 28586,70000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Canada
1 AED 0,34981 CAD
5 AED 1,74907 CAD
10 AED 3,49814 CAD
20 AED 6,99628 CAD
50 AED 17,49070 CAD
100 AED 34,98140 CAD
250 AED 87,45350 CAD
500 AED 174,90700 CAD
1000 AED 349,81400 CAD
2000 AED 699,62800 CAD
5000 AED 1749,07000 CAD
10000 AED 3498,14000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.