Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền GBP sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,89073 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:03 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AED

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,89073 AED
5 GBP 24,45365 AED
10 GBP 48,90730 AED
20 GBP 97,81460 AED
50 GBP 244,53650 AED
100 GBP 489,07300 AED
250 GBP 1222,68250 AED
500 GBP 2445,36500 AED
1000 GBP 4890,73000 AED
2000 GBP 9781,46000 AED
5000 GBP 24453,65000 AED
10000 GBP 48907,30000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20447 GBP
5 AED 1,02234 GBP
10 AED 2,04468 GBP
20 AED 4,08936 GBP
50 AED 10,22340 GBP
100 AED 20,44680 GBP
250 AED 51,11700 GBP
500 AED 102,23400 GBP
1000 AED 204,46800 GBP
2000 AED 408,93600 GBP
5000 AED 1022,34000 GBP
10000 AED 2044,68000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,13135 85,01250 1,44756 1,59311 1,04200 24,64350
Bảng Anh 1,17689 1 1,33150 100,05200 1,70365 1,87496 1,22632 29,00330
Đô-la Mỹ 0,88390 0,75103 1 75,14250 1,27950 1,40815 0,92105 21,78240
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01331 1 0,01703 0,01874 0,01226 0,28988

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.