2000 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

Đổi tiền AED sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,19985 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:45 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang GBP

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,19985 GBP
5 AED 0,99924 GBP
10 AED 1,99848 GBP
20 AED 3,99696 GBP
50 AED 9,99240 GBP
100 AED 19,98480 GBP
250 AED 49,96200 GBP
500 AED 99,92400 GBP
1000 AED 199,84800 GBP
2000 AED 399,69600 GBP
5000 AED 999,24000 GBP
10000 AED 1998,48000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 5,00380 AED
5 GBP 25,01900 AED
10 GBP 50,03800 AED
20 GBP 100,07600 AED
50 GBP 250,19000 AED
100 GBP 500,38000 AED
250 GBP 1250,95000 AED
500 GBP 2501,90000 AED
1000 GBP 5003,80000 AED
2000 GBP 10007,60000 AED
5000 GBP 25019,00000 AED
10000 GBP 50038,00000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13900 84,95400 1,42358 1,58315 1,04225 23,19300
Bảng Anh 1,19603 1 1,36230 101,60900 1,70267 1,89353 1,24656 27,74000
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73405 1 74,58650 1,24985 1,38995 0,91500 20,36260
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01676 0,01864 0,01227 0,27301

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.