Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,27083 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,27083 MXN
5 INR 1,35416 MXN
10 INR 2,70832 MXN
20 INR 5,41664 MXN
50 INR 13,54160 MXN
100 INR 27,08320 MXN
250 INR 67,70800 MXN
500 INR 135,41600 MXN
1000 INR 270,83200 MXN
2000 INR 541,66400 MXN
5000 INR 1354,16000 MXN
10000 INR 2708,32000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,69233 INR
5 MXN 18,46165 INR
10 MXN 36,92330 INR
20 MXN 73,84660 INR
50 MXN 184,61650 INR
100 MXN 369,23300 INR
250 MXN 923,08250 INR
500 MXN 1846,16500 INR
1000 MXN 3692,33000 INR
2000 MXN 7384,66000 INR
5000 MXN 18461,65000 INR
10000 MXN 36923,30000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84305 1,16430 87,11870 1,43744 1,55447 1,06800 23,59450
Bảng Anh 1,18617 1 1,38110 103,34100 1,70511 1,84393 1,26683 27,98800
Đô-la Mỹ 0,85885 0,72406 1 74,82500 1,23460 1,33511 0,91730 20,26500
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01650 0,01784 0,01226 0,27083

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.