250 Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,28883 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28883 MXN
5 INR 1,44414 MXN
10 INR 2,88828 MXN
20 INR 5,77656 MXN
50 INR 14,44140 MXN
100 INR 28,88280 MXN
250 INR 72,20700 MXN
500 INR 144,41400 MXN
1000 INR 288,82800 MXN
2000 INR 577,65600 MXN
5000 INR 1444,14000 MXN
10000 INR 2888,28000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,46227 INR
5 MXN 17,31135 INR
10 MXN 34,62270 INR
20 MXN 69,24540 INR
50 MXN 173,11350 INR
100 MXN 346,22700 INR
250 MXN 865,56750 INR
500 MXN 1731,13500 INR
1000 MXN 3462,27000 INR
2000 MXN 6924,54000 INR
5000 MXN 17311,35000 INR
10000 MXN 34622,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84775 1,12865 84,71080 1,43818 1,57964 1,04215 24,46690
Bảng Anh 1,17959 1 1,33135 99,92450 1,69647 1,86333 1,22931 28,86100
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75112 1 75,05500 1,27425 1,39958 0,92330 21,67800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01332 1 0,01698 0,01865 0,01230 0,28883

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.