1 nghìn Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MXN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,49660 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang INR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,49660 INR
5 MXN 17,48300 INR
10 MXN 34,96600 INR
20 MXN 69,93200 INR
50 MXN 174,83000 INR
100 MXN 349,66000 INR
250 MXN 874,15000 INR
500 MXN 1748,30000 INR
1000 MXN 3496,60000 INR
2000 MXN 6993,20000 INR
5000 MXN 17483,00000 INR
10000 MXN 34966,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28599 MXN
5 INR 1,42996 MXN
10 INR 2,85992 MXN
20 INR 5,71984 MXN
50 INR 14,29960 MXN
100 INR 28,59920 MXN
250 INR 71,49800 MXN
500 INR 142,99600 MXN
1000 INR 285,99200 MXN
2000 INR 571,98400 MXN
5000 INR 1429,96000 MXN
10000 INR 2859,92000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85255 1,13170 84,90160 1,45050 1,59293 1,04255 24,28120
Bảng Anh 1,17295 1 1,32745 99,58700 1,70139 1,86846 1,22286 28,48110
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75332 1 75,02130 1,28170 1,40756 0,92120 21,45550
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01333 1 0,01708 0,01876 0,01228 0,28599

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.