50 Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MXN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,42489 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang INR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,42489 INR
5 MXN 17,12445 INR
10 MXN 34,24890 INR
20 MXN 68,49780 INR
50 MXN 171,24450 INR
100 MXN 342,48900 INR
250 MXN 856,22250 INR
500 MXN 1712,44500 INR
1000 MXN 3424,89000 INR
2000 MXN 6849,78000 INR
5000 MXN 17124,45000 INR
10000 MXN 34248,90000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,29198 MXN
5 INR 1,45990 MXN
10 INR 2,91980 MXN
20 INR 5,83960 MXN
50 INR 14,59900 MXN
100 INR 29,19800 MXN
250 INR 72,99500 MXN
500 INR 145,99000 MXN
1000 INR 291,98000 MXN
2000 INR 583,96000 MXN
5000 INR 1459,90000 MXN
10000 INR 2919,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.