Đô-la Mỹ sang Real Brazil

Đổi tiền USD sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 5,65370 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BRL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Real Brazil
1 USD 5,65370 BRL
5 USD 28,26850 BRL
10 USD 56,53700 BRL
20 USD 113,07400 BRL
50 USD 282,68500 BRL
100 USD 565,37000 BRL
250 USD 1413,42500 BRL
500 USD 2826,85000 BRL
1000 USD 5653,70000 BRL
2000 USD 11307,40000 BRL
5000 USD 28268,50000 BRL
10000 USD 56537,00000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Đô-la Mỹ
1 BRL 0,17688 USD
5 BRL 0,88438 USD
10 BRL 1,76875 USD
20 BRL 3,53750 USD
50 BRL 8,84375 USD
100 BRL 17,68750 USD
250 BRL 44,21875 USD
500 BRL 88,43750 USD
1000 BRL 176,87500 USD
2000 BRL 353,75000 USD
5000 BRL 884,37500 USD
10000 BRL 1768,75000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.