Bảng Anh sang Real Brazil

Đổi tiền GBP sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 7,48263 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BRL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Real Brazil
1 GBP 7,48263 BRL
5 GBP 37,41315 BRL
10 GBP 74,82630 BRL
20 GBP 149,65260 BRL
50 GBP 374,13150 BRL
100 GBP 748,26300 BRL
250 GBP 1870,65750 BRL
500 GBP 3741,31500 BRL
1000 GBP 7482,63000 BRL
2000 GBP 14965,26000 BRL
5000 GBP 37413,15000 BRL
10000 GBP 74826,30000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Bảng Anh
1 BRL 0,13364 GBP
5 BRL 0,66822 GBP
10 BRL 1,33643 GBP
20 BRL 2,67286 GBP
50 BRL 6,68215 GBP
100 BRL 13,36430 GBP
250 BRL 33,41075 GBP
500 BRL 66,82150 GBP
1000 BRL 133,64300 GBP
2000 BRL 267,28600 GBP
5000 BRL 668,21500 GBP
10000 BRL 1336,43000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.