Đô-la Canada sang Real Brazil

Đổi tiền CAD sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 4,40011 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BRL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Real Brazil
1 CAD 4,40011 BRL
5 CAD 22,00055 BRL
10 CAD 44,00110 BRL
20 CAD 88,00220 BRL
50 CAD 220,00550 BRL
100 CAD 440,01100 BRL
250 CAD 1100,02750 BRL
500 CAD 2200,05500 BRL
1000 CAD 4400,11000 BRL
2000 CAD 8800,22000 BRL
5000 CAD 22000,55000 BRL
10000 CAD 44001,10000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Đô-la Canada
1 BRL 0,22727 CAD
5 BRL 1,13633 CAD
10 BRL 2,27267 CAD
20 BRL 4,54534 CAD
50 BRL 11,36335 CAD
100 BRL 22,72670 CAD
250 BRL 56,81675 CAD
500 BRL 113,63350 CAD
1000 BRL 227,26700 CAD
2000 BRL 454,53400 CAD
5000 BRL 1136,33500 CAD
10000 BRL 2272,67000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.