Rupee Ấn Độ sang Real Brazil

Đổi tiền INR sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,07514 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BRL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Real Brazil
1 INR 0,07514 BRL
5 INR 0,37571 BRL
10 INR 0,75141 BRL
20 INR 1,50282 BRL
50 INR 3,75705 BRL
100 INR 7,51410 BRL
250 INR 18,78525 BRL
500 INR 37,57050 BRL
1000 INR 75,14100 BRL
2000 INR 150,28200 BRL
5000 INR 375,70500 BRL
10000 INR 751,41000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Rupee Ấn Độ
1 BRL 13,30830 INR
5 BRL 66,54150 INR
10 BRL 133,08300 INR
20 BRL 266,16600 INR
50 BRL 665,41500 INR
100 BRL 1330,83000 INR
250 BRL 3327,07500 INR
500 BRL 6654,15000 INR
1000 BRL 13308,30000 INR
2000 BRL 26616,60000 INR
5000 BRL 66541,50000 INR
10000 BRL 133083,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.