Rupee Ấn Độ sang Đô-la Singapore

Đổi tiền INR sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01827 SGD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SGD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Singapore

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Singapore
1 INR 0,01827 SGD
5 INR 0,09133 SGD
10 INR 0,18266 SGD
20 INR 0,36531 SGD
50 INR 0,91328 SGD
100 INR 1,82655 SGD
250 INR 4,56637 SGD
500 INR 9,13275 SGD
1000 INR 18,26550 SGD
2000 INR 36,53100 SGD
5000 INR 91,32750 SGD
10000 INR 182,65500 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Rupee Ấn Độ
1 SGD 54,74800 INR
5 SGD 273,74000 INR
10 SGD 547,48000 INR
20 SGD 1094,96000 INR
50 SGD 2737,40000 INR
100 SGD 5474,80000 INR
250 SGD 13687,00000 INR
500 SGD 27374,00000 INR
1000 SGD 54748,00000 INR
2000 SGD 109496,00000 INR
5000 SGD 273740,00000 INR
10000 SGD 547480,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.