Ringgit Malaysia sang Đô-la Singapore

Đổi tiền MYR sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
284,24 sgd

1,000 MYR = 0,2842 SGD

Mid-market exchange rate at 08:22
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Đô-la Singapore

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đô-la Singapore
1 MYR0.28424 SGD
5 MYR1.42122 SGD
10 MYR2.84243 SGD
20 MYR5.68486 SGD
50 MYR14.21215 SGD
100 MYR28.42430 SGD
250 MYR71.06075 SGD
500 MYR142.12150 SGD
1000 MYR284.24300 SGD
2000 MYR568.48600 SGD
5000 MYR1,421.21500 SGD
10000 MYR2,842.43000 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Ringgit Malaysia
1 SGD3.51812 MYR
5 SGD17.59060 MYR
10 SGD35.18120 MYR
20 SGD70.36240 MYR
50 SGD175.90600 MYR
100 SGD351.81200 MYR
250 SGD879.53000 MYR
500 SGD1,759.06000 MYR
1000 SGD3,518.12000 MYR
2000 SGD7,036.24000 MYR
5000 SGD17,590.60000 MYR
10000 SGD35,181.20000 MYR