Euro sang Đô-la Singapore

Đổi tiền EUR sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,55195 SGD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SGD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Singapore

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Singapore
1 EUR 1,55195 SGD
5 EUR 7,75975 SGD
10 EUR 15,51950 SGD
20 EUR 31,03900 SGD
50 EUR 77,59750 SGD
100 EUR 155,19500 SGD
250 EUR 387,98750 SGD
500 EUR 775,97500 SGD
1000 EUR 1551,95000 SGD
2000 EUR 3103,90000 SGD
5000 EUR 7759,75000 SGD
10000 EUR 15519,50000 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Euro
1 SGD 0,64435 EUR
5 SGD 3,22175 EUR
10 SGD 6,44351 EUR
20 SGD 12,88702 EUR
50 SGD 32,21755 EUR
100 SGD 64,43510 EUR
250 SGD 161,08775 EUR
500 SGD 322,17550 EUR
1000 SGD 644,35100 EUR
2000 SGD 1288,70200 EUR
5000 SGD 3221,75500 EUR
10000 SGD 6443,51000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.