Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CHF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 81,50060 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 81,50060 INR
5 CHF 407,50300 INR
10 CHF 815,00600 INR
20 CHF 1630,01200 INR
50 CHF 4075,03000 INR
100 CHF 8150,06000 INR
250 CHF 20375,15000 INR
500 CHF 40750,30000 INR
1000 CHF 81500,60000 INR
2000 CHF 163001,20000 INR
5000 CHF 407503,00000 INR
10000 CHF 815006,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01227 CHF
5 INR 0,06135 CHF
10 INR 0,12270 CHF
20 INR 0,24540 CHF
50 INR 0,61349 CHF
100 INR 1,22698 CHF
250 INR 3,06745 CHF
500 INR 6,13490 CHF
1000 INR 12,26980 CHF
2000 INR 24,53960 CHF
5000 INR 61,34900 CHF
10000 INR 122,69800 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84945 1,13010 84,74470 1,44698 1,59337 1,03985 24,03500
Bảng Anh 1,17723 1 1,33045 99,76870 1,70351 1,87585 1,22415 28,29600
Đô-la Mỹ 0,88490 0,75162 1 74,98870 1,28040 1,40994 0,92010 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01707 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.