1 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CHF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 81,43380 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 81,43380 INR
5 CHF 407,16900 INR
10 CHF 814,33800 INR
20 CHF 1628,67600 INR
50 CHF 4071,69000 INR
100 CHF 8143,38000 INR
250 CHF 20358,45000 INR
500 CHF 40716,90000 INR
1000 CHF 81433,80000 INR
2000 CHF 162867,60000 INR
5000 CHF 407169,00000 INR
10000 CHF 814338,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01228 CHF
5 INR 0,06140 CHF
10 INR 0,12280 CHF
20 INR 0,24560 CHF
50 INR 0,61399 CHF
100 INR 1,22799 CHF
250 INR 3,06997 CHF
500 INR 6,13995 CHF
1000 INR 12,27990 CHF
2000 INR 24,55980 CHF
5000 INR 61,39950 CHF
10000 INR 122,79900 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12880 84,69270 1,44695 1,59830 1,04005 24,06850
Bảng Anh 1,17592 1 1,32740 99,59350 1,70153 1,87950 1,22301 28,30310
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75335 1 75,02900 1,28185 1,41593 0,92135 21,32220
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01333 1 0,01708 0,01887 0,01228 0,28419

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.