Bảng Anh sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền GBP sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,96102 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang NZD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la New Zealand
1 GBP 1,96102 NZD
5 GBP 9,80510 NZD
10 GBP 19,61020 NZD
20 GBP 39,22040 NZD
50 GBP 98,05100 NZD
100 GBP 196,10200 NZD
250 GBP 490,25500 NZD
500 GBP 980,51000 NZD
1000 GBP 1961,02000 NZD
2000 GBP 3922,04000 NZD
5000 GBP 9805,10000 NZD
10000 GBP 19610,20000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Bảng Anh
1 NZD 0,50994 GBP
5 NZD 2,54969 GBP
10 NZD 5,09938 GBP
20 NZD 10,19876 GBP
50 NZD 25,49690 GBP
100 NZD 50,99380 GBP
250 NZD 127,48450 GBP
500 NZD 254,96900 GBP
1000 NZD 509,93800 GBP
2000 NZD 1019,87600 GBP
5000 NZD 2549,69000 GBP
10000 NZD 5099,38000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.