Krone Na Uy sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền NOK sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
153,71 nzd

1,000 NOK = 0,1537 NZD

Mid-market exchange rate at 11:22
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Đô-la New Zealand
1 NOK0.15371 NZD
5 NOK0.76854 NZD
10 NOK1.53708 NZD
20 NOK3.07416 NZD
50 NOK7.68540 NZD
100 NOK15.37080 NZD
250 NOK38.42700 NZD
500 NOK76.85400 NZD
1000 NOK153.70800 NZD
2000 NOK307.41600 NZD
5000 NOK768.54000 NZD
10000 NOK1,537.08000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Krone Na Uy
1 NZD6.50584 NOK
5 NZD32.52920 NOK
10 NZD65.05840 NOK
20 NZD130.11680 NOK
50 NZD325.29200 NOK
100 NZD650.58400 NOK
250 NZD1,626.46000 NOK
500 NZD3,252.92000 NOK
1000 NZD6,505.84000 NOK
2000 NZD13,011.68000 NOK
5000 NZD32,529.20000 NOK
10000 NZD65,058.40000 NOK