Đô-la Mỹ sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền USD sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 9,03295 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SEK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Krona Thụy Điển
1 USD 9,03295 SEK
5 USD 45,16475 SEK
10 USD 90,32950 SEK
20 USD 180,65900 SEK
50 USD 451,64750 SEK
100 USD 903,29500 SEK
250 USD 2258,23750 SEK
500 USD 4516,47500 SEK
1000 USD 9032,95000 SEK
2000 USD 18065,90000 SEK
5000 USD 45164,75000 SEK
10000 USD 90329,50000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Mỹ
1 SEK 0,11071 USD
5 SEK 0,55353 USD
10 SEK 1,10706 USD
20 SEK 2,21412 USD
50 SEK 5,53530 USD
100 SEK 11,07060 USD
250 SEK 27,67650 USD
500 SEK 55,35300 USD
1000 SEK 110,70600 USD
2000 SEK 221,41200 USD
5000 SEK 553,53000 USD
10000 SEK 1107,06000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,13495 85,58320 1,43617 1,58104 1,04410 23,78560
Bảng Anh 1,16652 1 1,32385 99,82760 1,67520 1,84419 1,21796 27,74450
Đô-la Mỹ 0,88110 0,75537 1 75,40700 1,26540 1,39305 0,91995 20,95740
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27792

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.