Euro sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền EUR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
11.703,70 sek

€1,000 EUR = kr11,70 SEK

Mid-market exchange rate at 14:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Krona Thụy Điển

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krona Thụy Điển
1 EUR11.70370 SEK
5 EUR58.51850 SEK
10 EUR117.03700 SEK
20 EUR234.07400 SEK
50 EUR585.18500 SEK
100 EUR1,170.37000 SEK
250 EUR2,925.92500 SEK
500 EUR5,851.85000 SEK
1000 EUR11,703.70000 SEK
2000 EUR23,407.40000 SEK
5000 EUR58,518.50000 SEK
10000 EUR117,037.00000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Euro
1 SEK0.08544 EUR
5 SEK0.42722 EUR
10 SEK0.85443 EUR
20 SEK1.70887 EUR
50 SEK4.27217 EUR
100 SEK8.54434 EUR
250 SEK21.36085 EUR
500 SEK42.72170 EUR
1000 SEK85.44340 EUR
2000 SEK170.88680 EUR
5000 SEK427.21700 EUR
10000 SEK854.43400 EUR