Đô-la Canada sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền CAD sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 7,13822 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SEK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Krona Thụy Điển
1 CAD 7,13822 SEK
5 CAD 35,69110 SEK
10 CAD 71,38220 SEK
20 CAD 142,76440 SEK
50 CAD 356,91100 SEK
100 CAD 713,82200 SEK
250 CAD 1784,55500 SEK
500 CAD 3569,11000 SEK
1000 CAD 7138,22000 SEK
2000 CAD 14276,44000 SEK
5000 CAD 35691,10000 SEK
10000 CAD 71382,20000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Canada
1 SEK 0,14009 CAD
5 SEK 0,70045 CAD
10 SEK 1,40091 CAD
20 SEK 2,80182 CAD
50 SEK 7,00455 CAD
100 SEK 14,00910 CAD
250 SEK 35,02275 CAD
500 SEK 70,04550 CAD
1000 SEK 140,09100 CAD
2000 SEK 280,18200 CAD
5000 SEK 700,45500 CAD
10000 SEK 1400,91000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85730 1,13495 85,58320 1,43617 1,58104 1,04420 23,78590
Bảng Anh 1,16645 1 1,32385 99,82760 1,67520 1,84419 1,21801 27,74490
Đô-la Mỹ 0,88110 0,75537 1 75,40700 1,26540 1,39305 0,92005 20,95770
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27793

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.