Euro sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền EUR sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,19798 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CNY

Cách để chuyển từ Euro sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 EUR 7,19798 CNY
5 EUR 35,98990 CNY
10 EUR 71,97980 CNY
20 EUR 143,95960 CNY
50 EUR 359,89900 CNY
100 EUR 719,79800 CNY
250 EUR 1799,49500 CNY
500 EUR 3598,99000 CNY
1000 EUR 7197,98000 CNY
2000 EUR 14395,96000 CNY
5000 EUR 35989,90000 CNY
10000 EUR 71979,80000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Euro
1 CNY 0,13893 EUR
5 CNY 0,69464 EUR
10 CNY 1,38928 EUR
20 CNY 2,77856 EUR
50 CNY 6,94640 EUR
100 CNY 13,89280 EUR
250 CNY 34,73200 EUR
500 CNY 69,46400 EUR
1000 CNY 138,92800 EUR
2000 CNY 277,85600 EUR
5000 CNY 694,64000 EUR
10000 CNY 1389,28000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84565 1,12775 84,53500 1,43805 1,58004 1,04395 24,64370
Bảng Anh 1,18252 1 1,33340 99,95030 1,70029 1,86816 1,23449 29,13760
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74996 1 74,95900 1,27515 1,40105 0,92565 21,85210
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,01001 0,01334 1 0,01701 0,01869 0,01235 0,29152

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.