Euro sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền EUR sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
7.701,26 cny

1,000 EUR = 7,701 CNY

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Nhân dân tệ Trung Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Chinese Yuan RMB
1 EUR7.70126 CNY
5 EUR38.50630 CNY
10 EUR77.01260 CNY
20 EUR154.02520 CNY
50 EUR385.06300 CNY
100 EUR770.12600 CNY
250 EUR1,925.31500 CNY
500 EUR3,850.63000 CNY
1000 EUR7,701.26000 CNY
2000 EUR15,402.52000 CNY
5000 EUR38,506.30000 CNY
10000 EUR77,012.60000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Euro
1 CNY0.12985 EUR
5 CNY0.64925 EUR
10 CNY1.29849 EUR
20 CNY2.59698 EUR
50 CNY6.49245 EUR
100 CNY12.98490 EUR
250 CNY32.46225 EUR
500 CNY64.92450 EUR
1000 CNY129.84900 EUR
2000 CNY259.69800 EUR
5000 CNY649.24500 EUR
10000 CNY1,298.49000 EUR