Bảng Anh sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GBP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,26737 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CHF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ
1 GBP 1,26737 CHF
5 GBP 6,33685 CHF
10 GBP 12,67370 CHF
20 GBP 25,34740 CHF
50 GBP 63,36850 CHF
100 GBP 126,73700 CHF
250 GBP 316,84250 CHF
500 GBP 633,68500 CHF
1000 GBP 1267,37000 CHF
2000 GBP 2534,74000 CHF
5000 GBP 6336,85000 CHF
10000 GBP 12673,70000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Anh
1 CHF 0,78904 GBP
5 CHF 3,94519 GBP
10 CHF 7,89038 GBP
20 CHF 15,78076 GBP
50 CHF 39,45190 GBP
100 CHF 78,90380 GBP
250 CHF 197,25950 GBP
500 CHF 394,51900 GBP
1000 CHF 789,03800 GBP
2000 CHF 1578,07600 GBP
5000 CHF 3945,19000 GBP
10000 CHF 7890,38000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84285 1,16435 87,17020 1,43436 1,55330 1,06820 23,55270
Bảng Anh 1,18645 1 1,38140 103,42000 1,70175 1,84285 1,26737 27,94320
Đô-la Mỹ 0,85875 0,72390 1 74,86600 1,23190 1,33404 0,91740 20,22820
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00967 0,01336 1 0,01645 0,01782 0,01225 0,27019

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.